Thương mại dịch vụ của Úc với Việt Nam năm 2017-2018

Thương mại dịch vụ của Úc với Việt Nam năm 2017-2018

33
0
SHARE

ĐVT: Triệu AUD

  2013-14 2014-15 2015-16 2016-17 2017-18
Xuất khẩu sang Việt Nam 1.230 1.388 1.421 1.465 1.622
Nhập khẩu từ Việt Nam 1.083 1.034 1.118 1.228 1.537
Cán cân thương mại dịch vụ 147 354 303 237 85
Các dịch vụ xuất khẩu  
Dịch vụ sản xuất dựa trên nguyên liệu thuộc sở hữu của bên khác 0 0 0 0 0
Dịch vụ bảo trì & sửa chữa 0 0 0 1 0
Dịch vụ vận tải 6 9 29 40 46
Dịch vụ du lịch: 1.180 1.326 1.339 1.393 1.537
     Kết hợp kinh doanh 18 24 19 21 23
     Du lịch cá nhân: 1.161 1.301 1.320 1.372 1.513
        Liên quan đến giáo dục 1.067 1.198 1.195 1.218 1.293
        Không liên quan đến giáo dục 94 104 124 154 220
Dịch vụ xây dựng 1 2 0 0 0
Dịch vụ về bảo hiểm & trợ cấp 1 2 2 2 2
Dịch vụ tài chính 0 0 0 0 0
Phí trả cho quyền sở hữu trí tuệ 0 0 1 1 2
Dịch vụ viễn thông, điện tử và thông tin 3 4 4 4 11
Dịch vụ du lịch cá nhân liên quan đến kinh doanh (không liên quan đến giáo dục) 20 23 29 11 3
Dịch vụ cá nhân, văn hóa và giải trí 12 17 10 7 13
Dịch vụ Chính phủ 7 7 7 7 8
Các dịch vụ nhập khẩu  
Dịch vụ sản xuất dựa trên nguyên liệu thuộc sở hữu của bên khác 0 0 0 0 0
Dịch vụ bảo trì & sửa chữa 0 0 0 0 0
Dịch vụ vận tải 143 169 188 179 194
Dịch vụ du lịch: 875 800 864 995 1.283
    Kết hợp kinh doanh 53 57 57 63 76
    Du lịch cá nhân: 822 743 807 932 1.207
         Liên quan đến giáo dục 6 5 6 7 10
         Không liên quan đến  giáo dục 816 739 801 925 1.197
Dịch vụ xây dựng 0 0 0 0 0
Dịch vụ về bảo hiểm & trợ cấp 9 9 8 6 6
Dịch vụ tài chính 0 0 0 0 0
Phí trả cho quyền sở hữu trí tuệ 2 3 3 3 3
Dịch vụ viễn thông, điện tử và thông tin 12 9 11 7 11
Dịch vụ du lịch cá nhân liên quan đến kinh doanh (không liên quan đến giáo dục) 21 21 20 15 14
Dịch vụ cá nhân, văn hóa và giải trí 4 3 2 0 1
Dịch vụ Chính phủ 19 20 22 24 26

 (Số liệu: DFAT)

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY