Báo cáo thực phẩm nhập khẩu vi phạm tháng 02/2020

Báo cáo thực phẩm nhập khẩu vi phạm tháng 02/2020

264
0
SHARE
(Ảnh: Internet)

Trong tháng 02/2020, Bộ Nông nghiệp, Nguồn nước và Môi trường Úc kiểm soát và xác định những lô hàng thực phẩm dưới đây có nguy cơ cao hoặc trung bình cho sức khỏe cộng đồng. Những lô hàng này sẽ không được phép bán tại Úc, đồng thời nhà nhập khẩu phải hủy hoặc tái xuất về nước xuất xứ dưới sự giám sát của các cơ quan chức năng Úc. Các lô hàng tiếp theo sẽ bị kiểm tra 100% cho đến khi đạt tiêu chuẩn quy định. Việt Nam có 3 trường hợp vi phạm trong tháng 02/2020.

Bảng 1: Kết quả kiểm tra các thực phẩm có rủi ro

Ngày vi phạm Sản phẩm Nước Chất cấm Kết quả Đơn vị Tiêu chuẩn
11/02/2020 Ground pepper Đài Loan Salmonella Detected /125g SPI 06/2019
12/02/2020 Dried ground chilli Việt Nam Salmonella Detected /125g SPI 06/2019
20/02/2020 Sesame paste Trung Quốc Salmonella Detected /125g SES 05/2014
3/02/2020 Salted mackerel fish in oil Thái Lan Histamine 310 mg/kg HIS 12/2016
7/02/2020 Kelp shreds Trung Quốc Iodine 3600 mg/kg BSW 12/2016
7/02/2020 Chilled tuna loins Indonesia Histamine 387 mg/kg HIS 12/2016
12/02/2020 Organic kelp flakes New Zealand Iodine 3700 mg/kg BSW 12/2016
12/02/2020 Organic kelp flakes New Zealand Iodine 4000 mg/kg BSW 12/2016
6/02/2020 Crispy paprika coated peanuts Thổ Nhĩ Kỳ Aflatoxin 0.055 mg/kg NUT 11/2018
12/02/2020 Chilled mackerel Indonesia Histamine 1200 mg/kg HIS 12/2016
14/02/2020 Peanut candy Ấn Độ Aflatoxin 0.14 mg/kg NUT 11/2018
12/02/2020 Bumbu sate kacang (peanut satay seasoning) Indonesia Aflatoxin 0.062 mg/kg NUT 11/2018
14/02/2020 Chilled tuna loins Indonesia Histamine 509 mg/kg HIS 12/2016
28/02/2020 Panang curry paste Thái Lan Aflatoxin 0.113 mg/kg NUT 11/2018
20/02/2020 Frozen cooked and peeled shrimp Thái Lan Standard plate count 57 000, 8 000 000, 8 600 000, 6 500 000, 2 000 000 cfu/g CRU 03/2019
20/02/2020 Frozen cooked and peeled shrimp Thái Lan Standard plate count 5 000 000, 250 000, 5 000,    1 600 000, 2 700 000 cfu/g CRU 03/2019
20/02/2020 Frozen cooked and peeled shrimp Thái Lan Standard plate count 230 000, 60 000, 400 000, 700 000, 1 400 000 cfu/g CRU 03/2019

 

Bảng 2: Kết quả kiểm tra ngẫu nhiên các thực phẩm thuộc diện giám sát

Ngày vi phạm Sản phẩm Nước Chất cấm Kết quả Đơn vị Tiêu chuẩn
6/02/2020 Frozen durian monthong Thái Lan Chlorpyrifos     Procymidone 0.072     

0.071

mg/kg FSC 1.4.2
5/02/2020 Coffee flavoured jelly Philippines Additive E 127 (Erythrosine) Not permitted in this food n/a FSC 1.3.1
5/02/2020 Spaghetti Philippines Vitamin A Not permitted in this food n/a FSC 1.3.2
5/02/2020 Elbow macaroni Philippines Vitamin A Not permitted in this food n/a FSC 1.3.2
10/02/2020 Mix preserved fruit Myanmar Lead 1.9 mg/kg FSC 1.4.1
10/02/2020 Rice milk Hàn Quốc Vitamin A Not permitted in this food n/a FSC 1.3.2
10/02/2020 Frozen spinach leaves Ấn Độ Acephate     Profenofos 0.21    

  0.59

mg/kg FSC 1.4.2
11/02/2020 Mixed fruit jam Ấn Độ Vitamin B3 Not permitted in this food n/a FSC 1.3.2
12/02/2020 Snack green plums Trung Quốc Lead 0.2 mg/kg FSC 1.4.1
12/02/2020 Snack dried plums Trung Quốc Lead 0.34 mg/kg FSC 1.4.1
31/01/2020 Canned halved white peaches Hàn Quốc Vitamin C Not permitted in this food n/a FSC 1.3.2
14/02/2020 Dried striped catfish Thái Lan Enrofloxacin 0.004 mg/kg FSC 1.4.2
17/02/2020 Black eye bean seeds Hoa Kỳ Acephate 0.39 mg/kg FSC 1.4.2
19/02/2020 Sweet soy sauce Thái Lan Iodine Not permitted in this food n/a FSC 1.3.2
26/02/2020 Frozen spinach Ấn Độ Chlorpyrifos 0.33 mg/kg FSC 1.4.2
26/02/2020 Frozen spinach Ấn Độ Chlorpyrifos       Acephate           Profenofos 0.9                          0.28                   0.36 mg/kg FSC 1.4.2
24/02/2020 Strawberry jam cupcakes Pakistan Additive sodium benzoate Not permitted in this food n/a FSC 1.3.1
24/02/2020 Marble cake slices Pakistan Additive sodium benzoate Not permitted in this food n/a FSC 1.3.1
25/02/2020 Cleaned headless red tilapia fish Việt Nam Ciprofloxacin          Enrofloxacin 0.037       

0.27

mg/kg FSC 1.4.2
25/02/2020 Whole snakehead fish Việt Nam Ciprofloxacin         Enrofloxacin         Levofloxacin          Ofloxacin 0.38                0.33                      0.0069                      0.0069 mg/kg FSC 1.4.2
28/02/2020 Frozen green chillies Ấn Độ Tebuconazole 0.08 mg/kg FSC 1.4.2
28/02/2020 Frozen sliced coconut Ấn Độ Salmonella Detected /250g Imported Food Control Act section 3(2)

 

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY