25 hàng hoá và dịch vụ có kim ngạch xuất khẩu lớn...

25 hàng hoá và dịch vụ có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất của Úc trong năm 2016-2017 và xu hướng 5 năm tới

33
0
SHARE

ĐVT: triệu AUD

% tăng trưởng

          Tỷ trọng % 

2016-17

2016-17 so 

2015-16

Xu hướng 

5 năm

Xếp hạng Mặt hàng 2014-15 2015-16 2016-17      
  Tổng 324.491 319.524 373.240   16,8 2,4
1 Quặng sắt và tinh quặng 54.519 47.799 62.799 16,8 31,4 -2,4
2 Than 37.882 34.541 54.267 14,5 57,1 0,7
3 Dịch vụ du lịch liên quan đến giáo dục 21.258 24.145 28.035 7,5 16,1 11,0
4 Khí ga tự nhiên 16.895 16.576 22.299 6,0 34,5 10,8
5 Dịch vụ du lịch cá nhân (không kể giáo dục) 18.238 20.669 21.651 5,8 4,8 9,3
6 Vàng 13.506 16.585 18.979 5,1 14,4 3,4
7 Quặng và tinh quặng nhôm (bao gồm cả ô xít nhôm) 7.106 6.790 7.529 2,0 10,9 7,5
8 Thịt bò và các chế phẩm 9.040 8.495 7.115 1,9 -16,2 12,1
9 Lúa mì 5.528 5.096 6.073 1,6 19,2 -3,3
10 Dầu thô 8.154 5.184 5.150 1,4 -0,7 -15,8
11 Dịch vụ nghề nghiệp 4.967 5.018 4.840 1,3 -3,5 4,1
12 Quặng đồng và tinh quặng 5.242 4.664 4.551 1,2 -2,4 -3,5
13 Dịch vụ kỹ thuật và kinh doanh khác 3.369 3.805 4.194 1,1 10,2 1,9
14 Dịch vụ tài chính 3.960 3.907 3.994 1,1 2,2 12,2
15 Thịt và các chế phẩm (trừ thịt bò) 3.840 3.649 3.832 1,0 5,0 11,1
16 Dịch vụ viễn thông, máy tính và thông tin 2.890 3.243 3.282 0,9 1,2 10,7
17 Rau và các chế phẩm 1.236 1.936 3.270 0,9 68,9 22,5
18 Nhôm 4.159 3.420 3.268 0,9 -4,4 -3,5
19 Len và các loại lông động vật khác 2.782 2.872 3.263 0,9 13,6 4,5
20 Đồng 3.370 3.567 3.128 0,8 -12,3 -1,4
21 Dịch vụ du lịch kinh doanh 3.035 2.916 3.059 0,8 4,9 1,7
22 Dịch vụ vận tải khác 2.657 2.694 2.884 0,8 7,1 5,2
23 Dịch vụ vận chuyển hành khách 2.442 2.742 2.833 0,8 3,3 2,4
24 Đồ uống có cồn 2.186 2.389 2.612 0,7 9,3 5,5
25 Quặng và tinh quặng khác 4.845 3.455 2.594 0,7 -24,9 -8,4

Các mục ghi nhớ                                                                                                                                                                                                                 

  Giáo dục 21.863 24.655 28.556 7,7 15,8 10,9
  Tài khoản du lịch vãng lai 30.949 34.561 37.200 10,0 7,6 7,5

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY